Khi tìm hiểu một dự án chung cư, khách hàng thường quan tâm đến diện tích căn hộ, mặt bằng, hướng ban công, số phòng ngủ hay tầm nhìn.
Nhưng có một thông số kỹ thuật cũng rất đáng chú ý và thường bị bỏ qua:
Chiều cao tầng của tòa nhà là bao nhiêu?
Với Gamuda Central Park Yên Sở, câu hỏi này càng thú vị khi dự án gồm 3 tòa tháp A, B và C, cao 40 tầng. Chiều cao giữa các tầng không hoàn toàn giống nhau mà được phân bổ theo công năng của từng khu vực trong tòa nhà.
Dưới đây là bảng tổng hợp chiều cao từng tầng để khách hàng có thể hình dung rõ hơn về cấu trúc của Gamuda Central Park.
1. Chiều cao tầng là gì?
Trước tiên cần phân biệt chiều cao tầng với chiều cao trần thông thủy.
Chiều cao tầng là khoảng cách theo phương đứng giữa hai cao độ sàn của hai tầng liên tiếp.
Ví dụ:
Tầng 20 có chiều cao tầng 3,3 m
không có nghĩa là khi bước vào căn hộ tầng 20, khoảng không từ sàn đến trần sẽ đúng bằng 3,3 m.
Bởi giữa hai sàn còn có kết cấu công trình, hệ thống kỹ thuật, trần hoàn thiện, dầm và các cấu kiện khác.
Vì vậy:
Chiều cao tầng ≠ chiều cao thông thủy.
Đây là hai thông số cần được tách biệt khi đánh giá thiết kế của một căn hộ.
2. Chiều cao từng tầng của Gamuda Central Park Yên Sở

Chiều cao từ tầng hầm B1 đến tầng 40 của ba tòa tháp A (Arden), B (Brighton) và C (Claremont):
📐 Tòa A (ARDEN) – B (BRIGHTON) – C (CLAREMONT)
| Tầng | Chiều cao tầng |
|---|---|
| B1 | 4 m |
| Tầng 1 | 6 m |
| Tầng 2 | 3,5 m |
| Tầng 3 | 3 m |
| Tầng 4 | 3 m |
| Tầng 5 | 5,5 m |
| Tầng 6 | 5,5 m |
| Tầng 7 – tầng 12, tầng 14 – tầng 32, tầng 34 – tầng 39 | 3,3 m / mỗi tầng |
| Tầng 13 & tầng 33 | 6 m / mỗi tầng |
| Tầng 40 | 3,6 m |
| Rooftop/Mái | 9 m |
3. Vì sao chiều cao tầng giữa các khu vực lại khác nhau?
Nhìn vào bảng thông số, có thể thấy một tòa chung cư không phải là một khối nhà có một chiều cao tầng duy nhất từ B1 đến tầng 40.
Lý do nằm ở công năng của từng tầng.
Tầng hầm
B1: 4 m
Đây là khu vực phục vụ các chức năng dưới mặt đất, chủ yếu liên quan đến giao thông và đỗ xe máy, xe đạp.
Khối đế
Tầng 1: 6 m
Tầng 2: 3,5 m
Tầng 3: 3 m
Tầng 4: 3 m
Tầng 5: 5,5 m
Các tầng thuộc khối đế thường có yêu cầu về không gian và hệ thống kỹ thuật khác với tầng căn hộ điển hình.
Tầng tiện ích
Tầng 6 : 5,5 m
Tầng Rooftop/Mái : 9 m
Những tầng bố trí tiện ích có thể có chiều cao khác với tầng căn hộ thông thường do yêu cầu về không gian sử dụng, kết cấu và hệ thống kỹ thuật.
Các tầng căn hộ
Từ tầng 07 đến tầng 40, chiều cao tầng được thiết kế có chiều cao từ 3,3 m đến 6 m.
Đây mới là nhóm thông số mà khách hàng mua căn hộ đặc biệt quan tâm.
4. Chiều cao tầng ảnh hưởng thế nào đến căn hộ?

Chiều cao tầng không phải là yếu tố duy nhất quyết định chất lượng căn hộ, nhưng nó có ảnh hưởng đến không gian kiến trúc và cảm nhận khi sử dụng.
Một khoảng tầng được thiết kế hợp lý sẽ phải đồng thời đáp ứng nhiều yêu cầu:
- Kết cấu công trình;
- Hệ thống cấp thoát nước;
- Điều hòa và thông gió;
- Điện, chiếu sáng;
- Hệ thống PCCC;
- Trần hoàn thiện;
- Không gian sử dụng của căn hộ.
Vì thế, không thể chỉ nhìn vào một con số chiều cao tầng rồi kết luận ngay:
“Trần căn hộ cao X mét.”
Muốn biết chiều cao trần thực tế, cần xem thêm mặt cắt và hồ sơ thiết kế của căn hộ.
5. Chiều cao tầng và chiều cao thông thủy khác nhau như thế nào?
Đây là phần rất quan trọng khi khách hàng hỏi về chiều cao căn hộ.
Có thể hình dung đơn giản:
Sàn tầng trên
↓
Kết cấu sàn + hệ thống kỹ thuật + trần
↓
Trần hoàn thiện
↓
Không gian sử dụng
↓
Sàn hoàn thiện
Khoảng cách từ sàn hoàn thiện đến trần hoàn thiện mới là thứ khách hàng cảm nhận trực tiếp khi sử dụng căn hộ.
Do đó, nếu:
Chiều cao tầng = 3,3 m
thì không nên mặc định:
Chiều cao thông thủy = 3,3 m
Hai thông số này cần được công bố và kiểm tra riêng.
6. Đặc biệt đáng chú ý với Duplex và Penthouse

Nếu căn hộ thông thường chủ yếu được đánh giá theo diện tích mặt sàn, thì với Duplex/Penthouse, chiều cao không gian lại càng đáng quan tâm.
Những căn có thiết kế thông tầng có thể tạo ra một không gian có chiều cao vượt trội so với căn hộ điển hình.
Khi đó, giá trị của căn hộ không chỉ nằm ở:
Bao nhiêu m²?
mà còn ở:
Bao nhiêu tầng thông?
Không gian cao bao nhiêu?
Có khoảng thông tầng hay không?
Thiết kế trần và cửa kính như thế nào?
Đây là những yếu tố tạo nên sự khác biệt rất lớn về cảm nhận không gian.
7. Từ tầng 1 đến tầng 40, Gamuda Central Park cao bao nhiêu?
Theo tổng hợp các thông số chiều cao từng tầng, tổng chiều cao công trình tính từ cao độ vỉa hè đến đỉnh tháp dự kiến là khoảng 154,1 m.
8. Kết luận
Chiều cao tầng của Gamuda Central Park Yên Sở không nên được hiểu đơn giản bằng một con số duy nhất.
Từ tầng hầm B1 đến tầng 40, mỗi khu vực có thể được thiết kế với chiều cao khác nhau tùy theo công năng và yêu cầu kỹ thuật.
Đặc biệt, cần phân biệt rõ:
Chiều cao tầng là thông số của kết cấu công trình.
Chiều cao thông thủy mới phản ánh khoảng không gian sử dụng thực tế bên trong căn hộ.
Vì vậy, khi tìm hiểu một căn hộ tại Gamuda Central Park Yên Sở, ngoài diện tích và mặt bằng, khách hàng có thể xem thêm chiều cao tầng, chiều cao thông thủy và thiết kế trần để có cái nhìn đầy đủ hơn về không gian sống.
📌 Lưu ý
Các thông số kỹ thuật về chiều cao tầng trong bài được sử dụng nhằm cung cấp thông tin tham khảo và cần được đối chiếu với hồ sơ thiết kế, bản vẽ kỹ thuật và tài liệu chính thức do Chủ đầu tư công bố. Trong quá trình triển khai, một số thông số kỹ thuật có thể được điều chỉnh theo hồ sơ được phê duyệt và thực tế thi công.